무당
Lưu ý: âm Hán Việt “vu đường” — nghĩa tiếng Việt khác: 무당 nghĩa là thầy đồng, thầy pháp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
무당 nghĩa là thầy đồng, thầy pháp.
Nghĩa của 무당
Danh từ
- Thầy đồng, thầy pháp.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 무당
- 무당벌레 — Bọ rùa, cánh cam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 巫堂 — shaman; priest of Korean shamanism, the indigenous religion of the country; female shaman
Câu hỏi thường gặp
무당 nghĩa là gì?
무당 (danh từ) nghĩa là thầy đồng, thầy pháp.
무당 đọc thế nào?
무당 đọc là mudang (romaja), IPA [ˈmu(ː)da̠ŋ].
Âm Hán Việt của 무당 là gì?
무당 viết bằng chữ Hán là 巫堂, âm Hán Việt "vu đường". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vu đường" trong tiếng Việt — 무당 nghĩa là thầy đồng, thầy pháp.