TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

무사

musa [ˈmu(ː)sʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 武士 VÕ SĨ 武 võ·士 sĩ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “võ sĩ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

무사 nghĩa là chiến sĩ, chiến binh.

Nghĩa của 무사

Danh từ

  1. Chiến sĩ, chiến binh, võ sĩ.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 무사

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 武士 — warrior
  • Danh từ 無事 — being safe, being without mishap (accident); peace, safety
  • Danh từ 無死 — no outs; no player from the batting side has been removed during the current inning
  • Danh từ riêng Muse

Câu hỏi thường gặp

무사 nghĩa là gì?

무사 (danh từ) nghĩa là chiến sĩ, chiến binh.

무사 đọc thế nào?

무사 đọc là musa (romaja), IPA [ˈmu(ː)sʰa̠].

Âm Hán Việt của 무사 là gì?

무사 viết bằng chữ Hán là 武士, âm Hán Việt "võ sĩ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "võ sĩ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.