무사
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “võ sĩ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
무사 nghĩa là chiến sĩ, chiến binh.
Nghĩa của 무사
Danh từ
- Chiến sĩ, chiến binh, võ sĩ.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 무사
- 무사도 — Võ sĩ đạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 武士 — warrior
- Danh từ 無事 — being safe, being without mishap (accident); peace, safety
- Danh từ 無死 — no outs; no player from the batting side has been removed during the current inning
- Danh từ riêng Muse
Câu hỏi thường gặp
무사 nghĩa là gì?
무사 (danh từ) nghĩa là chiến sĩ, chiến binh.
무사 đọc thế nào?
무사 đọc là musa (romaja), IPA [ˈmu(ː)sʰa̠].
Âm Hán Việt của 무사 là gì?
무사 viết bằng chữ Hán là 武士, âm Hán Việt "võ sĩ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "võ sĩ" trong tiếng Việt.