Cùng nghĩa với từ Hán Việt “võ sĩ đạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
무사도 nghĩa là võ sĩ đạo.
Nghĩa của 무사도
Danh từ
Võ sĩ đạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ武士道 — bushido (ethical code of the samurai)
Câu hỏi thường gặp
무사도 nghĩa là gì?
무사도 (danh từ) nghĩa là võ sĩ đạo.
무사도 đọc thế nào?
무사도 đọc là musado (romaja), IPA [ˈmu(ː)sʰa̠do̞].
Âm Hán Việt của 무사도 là gì?
무사도 viết bằng chữ Hán là 武士道, âm Hán Việt "võ sĩ đạo". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "võ sĩ đạo" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.