무리수
Lưu ý: âm Hán Việt “vô lý số” — nghĩa tiếng Việt khác: 무리수 nghĩa là số vô tỉ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
무리수 nghĩa là số vô tỉ.
Nghĩa của 무리수
Danh từ
- Số vô tỉ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 무리수
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 無理數 — irrational number
- Danh từ 無理手 — irrationally risky move
Câu hỏi thường gặp
무리수 nghĩa là gì?
무리수 (danh từ) nghĩa là số vô tỉ.
무리수 đọc thế nào?
무리수 đọc là murisu (romaja), IPA [muɾisʰu].
Âm Hán Việt của 무리수 là gì?
무리수 viết bằng chữ Hán là 無理數, âm Hán Việt "vô lý số". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vô lý số" trong tiếng Việt — 무리수 nghĩa là số vô tỉ.