TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

무리수

murisu [muɾisʰu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 無理數 VÔ LÝ SỐ 無 vô·理 lý·數 số

Lưu ý: âm Hán Việt “vô lý số” — nghĩa tiếng Việt khác: 무리수 nghĩa là số vô tỉ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

무리수 nghĩa là số vô tỉ.

Nghĩa của 무리수

Danh từ

  1. Số vô tỉ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 무리수

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 無理數 — irrational number
  • Danh từ 無理手 — irrationally risky move

Câu hỏi thường gặp

무리수 nghĩa là gì?

무리수 (danh từ) nghĩa là số vô tỉ.

무리수 đọc thế nào?

무리수 đọc là murisu (romaja), IPA [muɾisʰu].

Âm Hán Việt của 무리수 là gì?

무리수 viết bằng chữ Hán là 無理數, âm Hán Việt "vô lý số". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vô lý số" trong tiếng Việt — 무리수 nghĩa là số vô tỉ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.