TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

무섭다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
museopda [musʰʌ̹p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

무섭다 nghĩa là đáng sợ.

Nghĩa của 무섭다

Tính từ

  1. Đáng sợ.

Cách chia của 무섭다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn무서워요museowoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở무섭습니다museopseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi무서워museowo
Quá khứ — lịch sự무서웠어요museowosseoyo
Quá khứ — trang trọng무서웠습니다museowotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-무섭겠어요museopgesseoyo
Nối "và, rồi" -고무섭고museopgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký무섭다museopda
Quá khứ — trần thuật무서웠다museowotda
Câu hỏi trang trọng무섭습니까museopseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서무서워서museowoseo
"Vì…" -니까무서우니까museounikka
"…nhưng" -지만무섭지만museopjiman
"Nếu…" -면무서우면museoumyeon
Danh từ hoá -기무섭기museopgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 무섭다

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 무섭다

  • 뭐가 제일 무서워? Điều gì khiến bạn sợ nhất? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11107534

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be worried, scared or afraid of something; to be worrisome or fearsome, frightening, scary

Câu hỏi thường gặp

무섭다 nghĩa là gì?

무섭다 (tính từ) nghĩa là đáng sợ.

무섭다 đọc thế nào?

무섭다 đọc là museopda (romaja), IPA [musʰʌ̹p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.