무섭다
무섭다 nghĩa là đáng sợ.
Nghĩa của 무섭다
Tính từ
- Đáng sợ.
Cách chia của 무섭다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 무서워요museowoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 무섭습니다museopseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 무서워museowo |
| Quá khứ — lịch sự | 무서웠어요museowosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 무서웠습니다museowotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 무섭겠어요museopgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 무섭고museopgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 무섭다museopda |
| Quá khứ — trần thuật | 무서웠다museowotda |
| Câu hỏi trang trọng | 무섭습니까museopseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 무서워서museowoseo |
| "Vì…" -니까 | 무서우니까museounikka |
| "…nhưng" -지만 | 무섭지만museopjiman |
| "Nếu…" -면 | 무서우면museoumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 무섭기museopgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 무섭다
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 무섭다
- 뭐가 제일 무서워? Điều gì khiến bạn sợ nhất? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11107534
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be worried, scared or afraid of something; to be worrisome or fearsome, frightening, scary
Câu hỏi thường gặp
무섭다 nghĩa là gì?
무섭다 (tính từ) nghĩa là đáng sợ.
무섭다 đọc thế nào?
무섭다 đọc là museopda (romaja), IPA [musʰʌ̹p̚t͈a̠].