TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

무성애

museong'ae [musʰʌ̹ŋɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 無性愛 VÔ TÍNH ÁI 無 vô·性 tính·愛 ái

Lưu ý: âm Hán Việt “vô tính ái” — nghĩa tiếng Việt khác: 무성애 nghĩa là vô tính. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

무성애 nghĩa là vô tính.

Nghĩa của 무성애

Danh từ

  1. Vô tính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 無性愛 — asexuality; non-sexuality

Câu hỏi thường gặp

무성애 nghĩa là gì?

무성애 (danh từ) nghĩa là vô tính.

무성애 đọc thế nào?

무성애 đọc là museong'ae (romaja), IPA [musʰʌ̹ŋɛ].

Âm Hán Việt của 무성애 là gì?

무성애 viết bằng chữ Hán là 無性愛, âm Hán Việt "vô tính ái". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vô tính ái" trong tiếng Việt — 무성애 nghĩa là vô tính.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.