TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

무술

musul [ˈmu(ː)sʰuɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 武術 VÕ THUẬT 武 võ·術 thuật

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “võ thuật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

무술 nghĩa là môn võ, môn võ thuật, ủ su.

Nghĩa của 무술

Danh từ

  1. Môn võ, môn võ thuật, võ thuật, vũ thuật.
  2. Ủ su.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 武術 — martial art, wushu
  • Danh từ riêng 戊戌 — The thirty-fifth term of the Chinese sexagenary cycle, sometimes glossed as "Earth Dog" from its associated terms in the Chinese elements and zodiac.

Câu hỏi thường gặp

무술 nghĩa là gì?

무술 (danh từ) nghĩa là môn võ, môn võ thuật, ủ su.

무술 đọc thế nào?

무술 đọc là musul (romaja), IPA [ˈmu(ː)sʰuɭ].

Âm Hán Việt của 무술 là gì?

무술 viết bằng chữ Hán là 武術, âm Hán Việt "võ thuật". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "võ thuật" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.