TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

무신론

musinnon [muɕʰinno̞n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 無神論 VÔ THẦN LUẬN 無 vô·神 thần·論 luận

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vô thần luận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

무신론 nghĩa là chủ nghĩa vô thần, thuyết vô thần.

Nghĩa của 무신론

Danh từ

  1. Chủ nghĩa vô thần, thuyết vô thần, vô thần luận.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 무신론

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 無神論 — atheism, antitheism, ignosticism

Câu hỏi thường gặp

무신론 nghĩa là gì?

무신론 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa vô thần, thuyết vô thần.

무신론 đọc thế nào?

무신론 đọc là musinnon (romaja), IPA [muɕʰinno̞n].

Âm Hán Việt của 무신론 là gì?

무신론 viết bằng chữ Hán là 無神論, âm Hán Việt "vô thần luận". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "vô thần luận" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.