TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

무스카트

tên riêng
Museukateu [musʰɯkʰa̠tʰɯ] giọng máy của trình duyệt

무스카트 nghĩa là ma-xcát.

Nghĩa của 무스카트

Danh từ riêng

  1. Ma-xcát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Muscat (the capital city of Oman)

Câu hỏi thường gặp

무스카트 nghĩa là gì?

무스카트 (danh từ riêng) nghĩa là ma-xcát.

무스카트 đọc thế nào?

무스카트 đọc là Museukateu (romaja), IPA [musʰɯkʰa̠tʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.