TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

무슨

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
museun [musʰɯn] giọng máy của trình duyệt

무슨 nghĩa là gì, nào.

Nghĩa của 무슨

Định từ

  1. Gì, nào (무슨 일 — việc gì); … gì đó. (biên soạn)

Câu ví dụ với 무슨

  • 죄송하지만, 무슨 말인지 모르겠어요. Rất tiếc, nhưng tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948584
  • 무슨 일인지 얘기해 주세요. Nói cho tôi nghe chuyện gì đang xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4950374
  • 무슨 이유로 의사를 찾으시나요? Bạn cần bác sĩ để làm gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8548201
  • 무슨 일인지 얘기해봐. Nói cho tôi nghe chuyện gì đang xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948591
  • 무슨 일이야? Bạn bị làm sao vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1240298

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Định từ what, what kind of; a certain, some; some kind of; what kind of; used for emphasis in a rhetorical question.

Câu hỏi thường gặp

무슨 nghĩa là gì?

무슨 (định từ) nghĩa là gì, nào.

무슨 đọc thế nào?

무슨 đọc là museun (romaja), IPA [musʰɯn].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.