무슨
무슨 nghĩa là gì, nào.
Nghĩa của 무슨
Định từ
- Gì, nào (무슨 일 — việc gì); … gì đó. (biên soạn)
Câu ví dụ với 무슨
- 죄송하지만, 무슨 말인지 모르겠어요. Rất tiếc, nhưng tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948584
- 무슨 일인지 얘기해 주세요. Nói cho tôi nghe chuyện gì đang xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4950374
- 무슨 이유로 의사를 찾으시나요? Bạn cần bác sĩ để làm gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8548201
- 무슨 일인지 얘기해봐. Nói cho tôi nghe chuyện gì đang xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948591
- 무슨 일이야? Bạn bị làm sao vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1240298
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Định từ what, what kind of; a certain, some; some kind of; what kind of; used for emphasis in a rhetorical question.
Câu hỏi thường gặp
무슨 nghĩa là gì?
무슨 (định từ) nghĩa là gì, nào.
무슨 đọc thế nào?
무슨 đọc là museun (romaja), IPA [musʰɯn].