무시하다
무시하다 nghĩa là lơ, lờ.
Nghĩa của 무시하다
Động từ
- Lơ, lờ, bơ.
Cách chia của 무시하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 무시해요musihaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 무시합니다musihamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 무시해musihae |
| Quá khứ — lịch sự | 무시했어요musihaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 무시했습니다musihaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 무시하겠어요musihagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 무시하고musihago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 무시하는musihaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 무시한다musihanda |
| Quá khứ — trần thuật | 무시했다musihaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 무시합니까musihamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 무시하자musihaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 무시해라musihaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 무시합시오musihapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 무시해서musihaeseo |
| "Vì…" -니까 | 무시하니까musihanikka |
| "…nhưng" -지만 | 무시하지만musihajiman |
| "Nếu…" -면 | 무시하면musihamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 무시하려고musiharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 무시하기musihagi |
| Định ngữ quá khứ | 무시한musihan |
| Định ngữ tương lai | 무시할musihal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 무시하다
- 톰은 무시해. Mặc kệ Tom đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363361
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to ignore, to slight; to disdain
Câu hỏi thường gặp
무시하다 nghĩa là gì?
무시하다 (động từ) nghĩa là lơ, lờ.
무시하다 đọc thế nào?
무시하다 đọc là musihada (romaja), IPA [muɕʰiɦa̠da̠].