TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

무언가

mueon'ga [muʌ̹nɡa̠] giọng máy của trình duyệt

무언가 nghĩa là cái gì, gì.

Nghĩa của 무언가

Đại từ

  1. Cái gì, gì, một cái gì đó.

Câu ví dụ với 무언가

  • 무언가를 씹는 데 어려움이 있다. Tôi gap kho khan khi nhai (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105331

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ something
  • Danh từ 無言歌 — song without words

Câu hỏi thường gặp

무언가 nghĩa là gì?

무언가 (đại từ) nghĩa là cái gì, gì.

무언가 đọc thế nào?

무언가 đọc là mueon'ga (romaja), IPA [muʌ̹nɡa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.