TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

무에타이

muetai [mue̞tʰa̠i] giọng máy của trình duyệt

무에타이 nghĩa là muay thái.

Nghĩa của 무에타이

Danh từ

  1. Muay Thái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Muay Thai

Câu hỏi thường gặp

무에타이 nghĩa là gì?

무에타이 (danh từ) nghĩa là muay thái.

무에타이 đọc thế nào?

무에타이 đọc là muetai (romaja), IPA [mue̞tʰa̠i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.