TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

무역

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
muyeok [ˈmu(ː)jʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 貿易 MẬU DỊCH 貿 mậu·易 dịch

Lưu ý: âm Hán Việt “mậu dịch” — nghĩa tiếng Việt khác: 무역 nghĩa là sự buôn bán, thương mại. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

무역 nghĩa là sự buôn bán, thương mại.

Nghĩa của 무역

Danh từ

  1. Sự buôn bán, thương mại, thương nghiệp.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 무역

  • 무역풍 — Gió mậu dịch, gió tín phong.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 貿易 — trade; commerce

Câu hỏi thường gặp

무역 nghĩa là gì?

무역 (danh từ) nghĩa là sự buôn bán, thương mại.

무역 đọc thế nào?

무역 đọc là muyeok (romaja), IPA [ˈmu(ː)jʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 무역 là gì?

무역 viết bằng chữ Hán là 貿易, âm Hán Việt "mậu dịch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mậu dịch" trong tiếng Việt — 무역 nghĩa là sự buôn bán, thương mại.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.