무역
Lưu ý: âm Hán Việt “mậu dịch” — nghĩa tiếng Việt khác: 무역 nghĩa là sự buôn bán, thương mại. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
무역 nghĩa là sự buôn bán, thương mại.
Nghĩa của 무역
Danh từ
- Sự buôn bán, thương mại, thương nghiệp.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 무역
- 무역풍 — Gió mậu dịch, gió tín phong.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 貿易 — trade; commerce
Câu hỏi thường gặp
무역 nghĩa là gì?
무역 (danh từ) nghĩa là sự buôn bán, thương mại.
무역 đọc thế nào?
무역 đọc là muyeok (romaja), IPA [ˈmu(ː)jʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 무역 là gì?
무역 viết bằng chữ Hán là 貿易, âm Hán Việt "mậu dịch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mậu dịch" trong tiếng Việt — 무역 nghĩa là sự buôn bán, thương mại.