무용
Lưu ý: âm Hán Việt “vũ dũng” — nghĩa tiếng Việt khác: 무용 nghĩa là điệu múa, điệu nhảy. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
무용 nghĩa là điệu múa, điệu nhảy.
Nghĩa của 무용
Danh từ
- Điệu múa, điệu nhảy, nhảy múa, khiêu vũ, nhảy.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 무용
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 舞踊 — dance (especially as an artistic performance)
- Danh từ 武勇 — valour
- Danh từ 無用 — being useless; uselessness
Câu hỏi thường gặp
무용 nghĩa là gì?
무용 (danh từ) nghĩa là điệu múa, điệu nhảy.
무용 đọc thế nào?
무용 đọc là muyong (romaja), IPA [ˈmu(ː)joŋ].
Âm Hán Việt của 무용 là gì?
무용 viết bằng chữ Hán là 舞踊, âm Hán Việt "vũ dũng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vũ dũng" trong tiếng Việt — 무용 nghĩa là điệu múa, điệu nhảy.