TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

무예

muye [ˈmu(ː)je̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 武藝 VÕ NGHỆ 武 võ·藝 nghệ

Lưu ý: âm Hán Việt “võ nghệ” — nghĩa tiếng Việt khác: 무예 nghĩa là môn võ, môn võ thuật. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

무예 nghĩa là môn võ, môn võ thuật.

Nghĩa của 무예

Danh từ

  1. Môn võ, môn võ thuật, võ thuật, vũ thuật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 武藝 — martial art

Câu hỏi thường gặp

무예 nghĩa là gì?

무예 (danh từ) nghĩa là môn võ, môn võ thuật.

무예 đọc thế nào?

무예 đọc là muye (romaja), IPA [ˈmu(ː)je̞].

Âm Hán Việt của 무예 là gì?

무예 viết bằng chữ Hán là 武藝, âm Hán Việt "võ nghệ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "võ nghệ" trong tiếng Việt — 무예 nghĩa là môn võ, môn võ thuật.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.