무예
Lưu ý: âm Hán Việt “võ nghệ” — nghĩa tiếng Việt khác: 무예 nghĩa là môn võ, môn võ thuật. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
무예 nghĩa là môn võ, môn võ thuật.
Nghĩa của 무예
Danh từ
- Môn võ, môn võ thuật, võ thuật, vũ thuật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 武藝 — martial art
Câu hỏi thường gặp
무예 nghĩa là gì?
무예 (danh từ) nghĩa là môn võ, môn võ thuật.
무예 đọc thế nào?
무예 đọc là muye (romaja), IPA [ˈmu(ː)je̞].
Âm Hán Việt của 무예 là gì?
무예 viết bằng chữ Hán là 武藝, âm Hán Việt "võ nghệ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "võ nghệ" trong tiếng Việt — 무예 nghĩa là môn võ, môn võ thuật.