TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

무용가

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
muyongga [ˈmu(ː)joŋɡa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 舞踊家 VŨ DŨNG GIA 舞 vũ·踊 dũng·家 gia

Lưu ý: âm Hán Việt “vũ dũng gia” — nghĩa tiếng Việt khác: 무용가 nghĩa là người nhảy, người múa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

무용가 nghĩa là người nhảy, người múa.

Nghĩa của 무용가

Danh từ

  1. Người nhảy, người múa, người khiêu vũ, vũ công.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 舞踊家 — dancer; dancing master

Câu hỏi thường gặp

무용가 nghĩa là gì?

무용가 (danh từ) nghĩa là người nhảy, người múa.

무용가 đọc thế nào?

무용가 đọc là muyongga (romaja), IPA [ˈmu(ː)joŋɡa̠].

Âm Hán Việt của 무용가 là gì?

무용가 viết bằng chữ Hán là 舞踊家, âm Hán Việt "vũ dũng gia". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vũ dũng gia" trong tiếng Việt — 무용가 nghĩa là người nhảy, người múa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.