무용가
Lưu ý: âm Hán Việt “vũ dũng gia” — nghĩa tiếng Việt khác: 무용가 nghĩa là người nhảy, người múa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
무용가 nghĩa là người nhảy, người múa.
Nghĩa của 무용가
Danh từ
- Người nhảy, người múa, người khiêu vũ, vũ công.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 舞踊家 — dancer; dancing master
Câu hỏi thường gặp
무용가 nghĩa là gì?
무용가 (danh từ) nghĩa là người nhảy, người múa.
무용가 đọc thế nào?
무용가 đọc là muyongga (romaja), IPA [ˈmu(ː)joŋɡa̠].
Âm Hán Việt của 무용가 là gì?
무용가 viết bằng chữ Hán là 舞踊家, âm Hán Việt "vũ dũng gia". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vũ dũng gia" trong tiếng Việt — 무용가 nghĩa là người nhảy, người múa.