무인기
Lưu ý: âm Hán Việt “vô nhân cơ” — nghĩa tiếng Việt khác: 무인기 nghĩa là Máy bay không người lái. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
무인기 nghĩa là Máy bay không người lái.
Nghĩa của 무인기
Danh từ
- Máy bay không người lái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 無人機 — UAV, unmanned aerial vehicle
Câu hỏi thường gặp
무인기 nghĩa là gì?
무인기 (danh từ) nghĩa là Máy bay không người lái.
무인기 đọc thế nào?
무인기 đọc là mu'in'gi (romaja), IPA [muinɡi].
Âm Hán Việt của 무인기 là gì?
무인기 viết bằng chữ Hán là 無人機, âm Hán Việt "vô nhân cơ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vô nhân cơ" trong tiếng Việt — 무인기 nghĩa là Máy bay không người lái.