무용하다
무용하다 nghĩa là vô dụng.
Nghĩa của 무용하다
Tính từ
- Vô dụng.
Cách chia của 무용하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 무용해요muyonghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 무용합니다muyonghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 무용해muyonghae |
| Quá khứ — lịch sự | 무용했어요muyonghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 무용했습니다muyonghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 무용하겠어요muyonghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 무용하고muyonghago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 무용하다muyonghada |
| Quá khứ — trần thuật | 무용했다muyonghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 무용합니까muyonghamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 무용해서muyonghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 무용하니까muyonghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 무용하지만muyonghajiman |
| "Nếu…" -면 | 무용하면muyonghamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 무용하기muyonghagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ useless
Câu hỏi thường gặp
무용하다 nghĩa là gì?
무용하다 (tính từ) nghĩa là vô dụng.
무용하다 đọc thế nào?
무용하다 đọc là muyonghada (romaja), IPA [mujoŋɦa̠da̠].