TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

무인항공기

mu'inhanggonggi [muinɦa̠ŋɡo̞ŋɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 無人航空機 VÔ NHÂN HÀNG KHÔNG CƠ 無 vô·人 nhân·航 hàng·空 không·機 cơ

Lưu ý: âm Hán Việt “vô nhân hàng không cơ” — nghĩa tiếng Việt khác: 무인항공기 nghĩa là Máy bay không người lái. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

무인항공기 nghĩa là Máy bay không người lái.

Nghĩa của 무인항공기

Danh từ

  1. Máy bay không người lái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 無人航空機 — drone (unmanned aerial vehicle, (UAV))

Câu hỏi thường gặp

무인항공기 nghĩa là gì?

무인항공기 (danh từ) nghĩa là Máy bay không người lái.

무인항공기 đọc thế nào?

무인항공기 đọc là mu'inhanggonggi (romaja), IPA [muinɦa̠ŋɡo̞ŋɡi].

Âm Hán Việt của 무인항공기 là gì?

무인항공기 viết bằng chữ Hán là 無人航空機, âm Hán Việt "vô nhân hàng không cơ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vô nhân hàng không cơ" trong tiếng Việt — 무인항공기 nghĩa là Máy bay không người lái.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.