무자비하다
무자비하다 nghĩa là tàn nhẫn.
Nghĩa của 무자비하다
Tính từ
- Tàn nhẫn.
Cách chia của 무자비하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 무자비해요mujabihaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 무자비합니다mujabihamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 무자비해mujabihae |
| Quá khứ — lịch sự | 무자비했어요mujabihaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 무자비했습니다mujabihaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 무자비하겠어요mujabihagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 무자비하고mujabihago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 무자비하다mujabihada |
| Quá khứ — trần thuật | 무자비했다mujabihaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 무자비합니까mujabihamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 무자비해서mujabihaeseo |
| "Vì…" -니까 | 무자비하니까mujabihanikka |
| "…nhưng" -지만 | 무자비하지만mujabihajiman |
| "Nếu…" -면 | 무자비하면mujabihamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 무자비하기mujabihagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ brutal, ruthless
Câu hỏi thường gặp
무자비하다 nghĩa là gì?
무자비하다 (tính từ) nghĩa là tàn nhẫn.
무자비하다 đọc thế nào?
무자비하다 đọc là mujabihada (romaja), IPA [mud͡ʑa̠biɦa̠da̠].