무장하다
무장하다 nghĩa là vũ trang.
Nghĩa của 무장하다
Động từ
- Vũ trang.
Cách chia của 무장하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 무장해요mujanghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 무장합니다mujanghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 무장해mujanghae |
| Quá khứ — lịch sự | 무장했어요mujanghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 무장했습니다mujanghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 무장하겠어요mujanghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 무장하고mujanghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 무장하는mujanghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 무장한다mujanghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 무장했다mujanghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 무장합니까mujanghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 무장하자mujanghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 무장해라mujanghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 무장합시오mujanghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 무장해서mujanghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 무장하니까mujanghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 무장하지만mujanghajiman |
| "Nếu…" -면 | 무장하면mujanghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 무장하려고mujangharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 무장하기mujanghagi |
| Định ngữ quá khứ | 무장한mujanghan |
| Định ngữ tương lai | 무장할mujanghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to arm; to equip (with arms)
Câu hỏi thường gặp
무장하다 nghĩa là gì?
무장하다 (động từ) nghĩa là vũ trang.
무장하다 đọc thế nào?
무장하다 đọc là mujanghada (romaja), IPA [ˈmu(ː)d͡ʑa̠ŋɦa̠da̠].