TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

무정부주의

mujeongbujuui [mud͡ʑʌ̹ŋbud͡ʑuɰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 無政府主義 VÔ CHÍNH PHỦ CHỦ NGHĨA 無 vô·政 chính·府 phủ·主 chủ·義 nghĩa

Lưu ý: âm Hán Việt “vô chính phủ chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 무정부주의 nghĩa là chủ nghĩa vô trị. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

무정부주의 nghĩa là chủ nghĩa vô trị.

Nghĩa của 무정부주의

Danh từ

  1. Chủ nghĩa vô chính phủ, chủ nghĩa vô trị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 無政府主義 — anarchism

Câu hỏi thường gặp

무정부주의 nghĩa là gì?

무정부주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa vô trị.

무정부주의 đọc thế nào?

무정부주의 đọc là mujeongbujuui (romaja), IPA [mud͡ʑʌ̹ŋbud͡ʑuɰi].

Âm Hán Việt của 무정부주의 là gì?

무정부주의 viết bằng chữ Hán là 無政府主義, âm Hán Việt "vô chính phủ chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vô chính phủ chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 무정부주의 nghĩa là chủ nghĩa vô trị.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.