TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

무조건

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mujogeon [mud͡ʑo̞k͈ʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 無條件 VÔ ĐIỀU KIỆN 無 vô·條 điều·件 kiện

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vô điều kiện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

무조건 nghĩa là vô điều kiện, bằng mọi giá.

Nghĩa của 무조건

Phó từ

  1. Vô điều kiện, bằng mọi giá. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ 無條件 — unconditionally
  • Danh từ 無條件 — unconditional

Câu hỏi thường gặp

무조건 nghĩa là gì?

무조건 (phó từ) nghĩa là vô điều kiện, bằng mọi giá.

무조건 đọc thế nào?

무조건 đọc là mujogeon (romaja), IPA [mud͡ʑo̞k͈ʌ̹n].

Âm Hán Việt của 무조건 là gì?

무조건 viết bằng chữ Hán là 無條件, âm Hán Việt "vô điều kiện". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "vô điều kiện" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.