TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

무지

muji [mud͡ʑi] giọng máy của trình duyệt

무지 nghĩa là sự thiếu hiểu biết, sự dốt nát.

Nghĩa của 무지

Danh từ

  1. Sự thiếu hiểu biết, sự dốt nát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ very, extremely, awfully
  • Danh từ ignorance; stupidity

Câu hỏi thường gặp

무지 nghĩa là gì?

무지 (danh từ) nghĩa là sự thiếu hiểu biết, sự dốt nát.

무지 đọc thế nào?

무지 đọc là muji (romaja), IPA [mud͡ʑi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.