TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

무지하다

mujihada [mud͡ʑiɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

무지하다 nghĩa là ngu dốt, dốt nát.

Nghĩa của 무지하다

Tính từ

  1. Ngu dốt, dốt nát, mù chữ.

Cách chia của 무지하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn무지해요mujihaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở무지합니다mujihamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi무지해mujihae
Quá khứ — lịch sự무지했어요mujihaesseoyo
Quá khứ — trang trọng무지했습니다mujihaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-무지하겠어요mujihagesseoyo
Nối "và, rồi" -고무지하고mujihago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký무지하다mujihada
Quá khứ — trần thuật무지했다mujihaetda
Câu hỏi trang trọng무지합니까mujihamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서무지해서mujihaeseo
"Vì…" -니까무지하니까mujihanikka
"…nhưng" -지만무지하지만mujihajiman
"Nếu…" -면무지하면mujihamyeon
Danh từ hoá -기무지하기mujihagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ignorant

Câu hỏi thường gặp

무지하다 nghĩa là gì?

무지하다 (tính từ) nghĩa là ngu dốt, dốt nát.

무지하다 đọc thế nào?

무지하다 đọc là mujihada (romaja), IPA [mud͡ʑiɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.