무지하다
무지하다 nghĩa là ngu dốt, dốt nát.
Nghĩa của 무지하다
Tính từ
- Ngu dốt, dốt nát, mù chữ.
Cách chia của 무지하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 무지해요mujihaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 무지합니다mujihamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 무지해mujihae |
| Quá khứ — lịch sự | 무지했어요mujihaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 무지했습니다mujihaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 무지하겠어요mujihagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 무지하고mujihago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 무지하다mujihada |
| Quá khứ — trần thuật | 무지했다mujihaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 무지합니까mujihamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 무지해서mujihaeseo |
| "Vì…" -니까 | 무지하니까mujihanikka |
| "…nhưng" -지만 | 무지하지만mujihajiman |
| "Nếu…" -면 | 무지하면mujihamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 무지하기mujihagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ignorant
Câu hỏi thường gặp
무지하다 nghĩa là gì?
무지하다 (tính từ) nghĩa là ngu dốt, dốt nát.
무지하다 đọc thế nào?
무지하다 đọc là mujihada (romaja), IPA [mud͡ʑiɦa̠da̠].