TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

무책임하다

muchaegimhada [mut͡ɕʰɛɡimɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

무책임하다 nghĩa là vô trách nhiệm.

Nghĩa của 무책임하다

Tính từ

  1. Vô trách nhiệm.

Cách chia của 무책임하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn무책임해요muchaegimhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở무책임합니다muchaegimhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi무책임해muchaegimhae
Quá khứ — lịch sự무책임했어요muchaegimhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng무책임했습니다muchaegimhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-무책임하겠어요muchaegimhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고무책임하고muchaegimhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký무책임하다muchaegimhada
Quá khứ — trần thuật무책임했다muchaegimhaetda
Câu hỏi trang trọng무책임합니까muchaegimhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서무책임해서muchaegimhaeseo
"Vì…" -니까무책임하니까muchaegimhanikka
"…nhưng" -지만무책임하지만muchaegimhajiman
"Nếu…" -면무책임하면muchaegimhamyeon
Danh từ hoá -기무책임하기muchaegimhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ irresponsible

Câu hỏi thường gặp

무책임하다 nghĩa là gì?

무책임하다 (tính từ) nghĩa là vô trách nhiệm.

무책임하다 đọc thế nào?

무책임하다 đọc là muchaegimhada (romaja), IPA [mut͡ɕʰɛɡimɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.