mucheokchudongmul[mut͡ɕʰʌ̹k̚t͡ɕʰudo̞ŋmuɭ]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt無脊椎動物
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
무척추동물 nghĩa là Động vật không xương sống.
Nghĩa của 무척추동물
Danh từ
Động vật không xương sống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ無脊椎動物 — invertebrate
Câu hỏi thường gặp
무척추동물 nghĩa là gì?
무척추동물 (danh từ) nghĩa là Động vật không xương sống.
무척추동물 đọc thế nào?
무척추동물 đọc là mucheokchudongmul (romaja), IPA [mut͡ɕʰʌ̹k̚t͡ɕʰudo̞ŋmuɭ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.