Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mặc niệm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
묵념 nghĩa là Một phút mặc niệm.
Nghĩa của 묵념
Danh từ
Một phút mặc niệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ默念 — silent contemplation, a moment of silence (often in commemoration)
Câu hỏi thường gặp
묵념 nghĩa là gì?
묵념 (danh từ) nghĩa là Một phút mặc niệm.
묵념 đọc thế nào?
묵념 đọc là mungnyeom (romaja), IPA [muŋɲʌ̹m].
Âm Hán Việt của 묵념 là gì?
묵념 viết bằng chữ Hán là 默念, âm Hán Việt "mặc niệm". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "mặc niệm" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.