묶다
묶다 nghĩa là buộc, cột.
Nghĩa của 묶다
Động từ
- Buộc, cột, trói.
Cách chia của 묶다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 묶어요mukkeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 묶습니다mukseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 묶어mukkeo |
| Quá khứ — lịch sự | 묶었어요mukkeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 묶었습니다mukkeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 묶겠어요mukgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 묶고mukgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 묶는mungneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 묶는다mungneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 묶었다mukkeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 묶습니까mukseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 묶자mukja |
| Mệnh lệnh thân mật | 묶어라mukkeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 묶읍시오mukkeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 묶어서mukkeoseo |
| "Vì…" -니까 | 묶으니까mukkeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 묶지만mukjiman |
| "Nếu…" -면 | 묶으면mukkeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 묶으려고mukkeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 묶기mukgi |
| Định ngữ quá khứ | 묶은mukkeun |
| Định ngữ tương lai | 묶을mukkeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 묶다
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to tie up, to bind; to restrict, to limit, to constrain; to collect, to pull together
Câu hỏi thường gặp
묶다 nghĩa là gì?
묶다 (động từ) nghĩa là buộc, cột.
묶다 đọc thế nào?
묶다 đọc là mukda (romaja), IPA [muk̚t͈a̠].