묵다
묵다 nghĩa là ở.
Nghĩa của 묵다
Động từ
- Ở.
Cách chia của 묵다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 묵어요mugeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 묵습니다mukseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 묵어mugeo |
| Quá khứ — lịch sự | 묵었어요mugeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 묵었습니다mugeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 묵겠어요mukgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 묵고mukgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 묵는mungneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 묵는다mungneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 묵었다mugeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 묵습니까mukseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 묵자mukja |
| Mệnh lệnh thân mật | 묵어라mugeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 묵읍시오mugeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 묵어서mugeoseo |
| "Vì…" -니까 | 묵으니까mugeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 묵지만mukjiman |
| "Nếu…" -면 | 묵으면mugeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 묵으려고mugeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 묵기mukgi |
| Định ngữ quá khứ | 묵은mugeun |
| Định ngữ tương lai | 묵을mugeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stay (at a place), to lodge
- Động từ to become old, to become antiquated; to remain in the same grade for another year (of a student); to be not in use; lie idle (of land)
Câu hỏi thường gặp
묵다 nghĩa là gì?
묵다 (động từ) nghĩa là ở.
묵다 đọc thế nào?
묵다 đọc là mukda (romaja), IPA [muk̚t͈a̠].