TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

묵다

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mukda [muk̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

묵다 nghĩa là ở.

Nghĩa của 묵다

Động từ

  1. Ở.

Cách chia của 묵다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn묵어요mugeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở묵습니다mukseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi묵어mugeo
Quá khứ — lịch sự묵었어요mugeosseoyo
Quá khứ — trang trọng묵었습니다mugeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-묵겠어요mukgesseoyo
Nối "và, rồi" -고묵고mukgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ묵는mungneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký묵는다mungneunda
Quá khứ — trần thuật묵었다mugeotda
Câu hỏi trang trọng묵습니까mukseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자묵자mukja
Mệnh lệnh thân mật묵어라mugeora
Mệnh lệnh trang trọng묵읍시오mugeupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서묵어서mugeoseo
"Vì…" -니까묵으니까mugeunikka
"…nhưng" -지만묵지만mukjiman
"Nếu…" -면묵으면mugeumyeon
Mục đích "để…" -려고묵으려고mugeuryeogo
Danh từ hoá -기묵기mukgi
Định ngữ quá khứ묵은mugeun
Định ngữ tương lai묵을mugeul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stay (at a place), to lodge
  • Động từ to become old, to become antiquated; to remain in the same grade for another year (of a student); to be not in use; lie idle (of land)

Câu hỏi thường gặp

묵다 nghĩa là gì?

묵다 (động từ) nghĩa là ở.

묵다 đọc thế nào?

묵다 đọc là mukda (romaja), IPA [muk̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.