문어
Lưu ý: âm Hán Việt “văn ngư” — nghĩa tiếng Việt khác: 문어 nghĩa là bạch tuộc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
문어 nghĩa là bạch tuộc.
Nghĩa của 문어
Danh từ
- Bạch tuộc.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 문어
- 참문어 — Bạch tuộc thông thường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 文魚 — octopus; The giant Pacific octopus (Enteroctopus dofleini).
- Danh từ 文語 — written language; literary language
- Danh từ 問語 — sign (challenge)
Câu hỏi thường gặp
문어 nghĩa là gì?
문어 (danh từ) nghĩa là bạch tuộc.
문어 đọc thế nào?
문어 đọc là muneo (romaja), IPA [munʌ̹].
Âm Hán Việt của 문어 là gì?
문어 viết bằng chữ Hán là 文魚, âm Hán Việt "văn ngư". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "văn ngư" trong tiếng Việt — 문어 nghĩa là bạch tuộc.