문자반
Lưu ý: âm Hán Việt “văn tự bàn” — nghĩa tiếng Việt khác: 문자반 nghĩa là mặt đồng hồ, mặt số. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
문자반 nghĩa là mặt đồng hồ, mặt số.
Nghĩa của 문자반
Danh từ
- Mặt đồng hồ, mặt số, mặt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 文字盤 — clock face; dial
Câu hỏi thường gặp
문자반 nghĩa là gì?
문자반 (danh từ) nghĩa là mặt đồng hồ, mặt số.
문자반 đọc thế nào?
문자반 đọc là munjaban (romaja), IPA [muɲt͡ɕ͈a̠ba̠n].
Âm Hán Việt của 문자반 là gì?
문자반 viết bằng chữ Hán là 文字盤, âm Hán Việt "văn tự bàn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "văn tự bàn" trong tiếng Việt — 문자반 nghĩa là mặt đồng hồ, mặt số.