TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

문자반

munjaban [muɲt͡ɕ͈a̠ba̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 文字盤 VĂN TỰ BÀN 文 văn·字 tự·盤 bàn

Lưu ý: âm Hán Việt “văn tự bàn” — nghĩa tiếng Việt khác: 문자반 nghĩa là mặt đồng hồ, mặt số. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

문자반 nghĩa là mặt đồng hồ, mặt số.

Nghĩa của 문자반

Danh từ

  1. Mặt đồng hồ, mặt số, mặt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 文字盤 — clock face; dial

Câu hỏi thường gặp

문자반 nghĩa là gì?

문자반 (danh từ) nghĩa là mặt đồng hồ, mặt số.

문자반 đọc thế nào?

문자반 đọc là munjaban (romaja), IPA [muɲt͡ɕ͈a̠ba̠n].

Âm Hán Việt của 문자반 là gì?

문자반 viết bằng chữ Hán là 文字盤, âm Hán Việt "văn tự bàn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "văn tự bàn" trong tiếng Việt — 문자반 nghĩa là mặt đồng hồ, mặt số.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.