문제
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vấn đề” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
문제 nghĩa là vấn đề.
Nghĩa của 문제
Danh từ
- Vấn đề.
Câu ví dụ với 문제
- 무엇이 문제입니까? Vấn đề ở đâu?Tatoeba #5383
- 거기에 문제가 있다. Vấn đề nằm ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11465293
- 우리는 그 문제를 일주일 안에 해결했다. Tụi tao đã giải quyết vấn đề đó trong một tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8543993
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 問題 — problem, issue, question
Câu hỏi thường gặp
문제 nghĩa là gì?
문제 (danh từ) nghĩa là vấn đề.
문제 đọc thế nào?
문제 đọc là munje (romaja), IPA [ˈmu(ː)ɲd͡ʑe̞].
Âm Hán Việt của 문제 là gì?
문제 viết bằng chữ Hán là 問題, âm Hán Việt "vấn đề". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "vấn đề" trong tiếng Việt.