문학
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “văn học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
문학 nghĩa là văn chương, văn học.
Nghĩa của 문학
Danh từ
- Văn chương, văn học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 文學 — literature; the study of literature
Câu hỏi thường gặp
문학 nghĩa là gì?
문학 (danh từ) nghĩa là văn chương, văn học.
문학 đọc thế nào?
문학 đọc là munhak (romaja), IPA [munɦa̠k̚].
Âm Hán Việt của 문학 là gì?
문학 viết bằng chữ Hán là 文學, âm Hán Việt "văn học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "văn học" trong tiếng Việt.