문제점
Lưu ý: âm Hán Việt “vấn đề điểm” — nghĩa tiếng Việt khác: 문제점 nghĩa là vấn đề, điểm có vấn đề. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
문제점 nghĩa là vấn đề, điểm có vấn đề.
Nghĩa của 문제점
Danh từ
- Vấn đề, điểm có vấn đề. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 問題點 — a problematic or controversial point
Câu hỏi thường gặp
문제점 nghĩa là gì?
문제점 (danh từ) nghĩa là vấn đề, điểm có vấn đề.
문제점 đọc thế nào?
문제점 đọc là munjejeom (romaja), IPA [ˈmu(ː)ɲd͡ʑe̞t͡ɕ͈ʌ̹m].
Âm Hán Việt của 문제점 là gì?
문제점 viết bằng chữ Hán là 問題點, âm Hán Việt "vấn đề điểm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vấn đề điểm" trong tiếng Việt — 문제점 nghĩa là vấn đề, điểm có vấn đề.