TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

문제점

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
munjejeom [ˈmu(ː)ɲd͡ʑe̞t͡ɕ͈ʌ̹m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 問題點 VẤN ĐỀ ĐIỂM 問 vấn·題 đề·點 điểm

Lưu ý: âm Hán Việt “vấn đề điểm” — nghĩa tiếng Việt khác: 문제점 nghĩa là vấn đề, điểm có vấn đề. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

문제점 nghĩa là vấn đề, điểm có vấn đề.

Nghĩa của 문제점

Danh từ

  1. Vấn đề, điểm có vấn đề. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 問題點 — a problematic or controversial point

Câu hỏi thường gặp

문제점 nghĩa là gì?

문제점 (danh từ) nghĩa là vấn đề, điểm có vấn đề.

문제점 đọc thế nào?

문제점 đọc là munjejeom (romaja), IPA [ˈmu(ː)ɲd͡ʑe̞t͡ɕ͈ʌ̹m].

Âm Hán Việt của 문제점 là gì?

문제점 viết bằng chữ Hán là 問題點, âm Hán Việt "vấn đề điểm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vấn đề điểm" trong tiếng Việt — 문제점 nghĩa là vấn đề, điểm có vấn đề.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.