문지방
Lưu ý: âm Hán Việt “môn địa phương” — nghĩa tiếng Việt khác: 문지방 nghĩa là ngưỡng, ngưỡng cửa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
문지방 nghĩa là ngưỡng, ngưỡng cửa.
Nghĩa của 문지방
Danh từ
- Ngưỡng, ngưỡng cửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 門地枋 — threshold
Câu hỏi thường gặp
문지방 nghĩa là gì?
문지방 (danh từ) nghĩa là ngưỡng, ngưỡng cửa.
문지방 đọc thế nào?
문지방 đọc là munjibang (romaja), IPA [muɲt͡ɕ͈iba̠ŋ].
Âm Hán Việt của 문지방 là gì?
문지방 viết bằng chữ Hán là 門地枋, âm Hán Việt "môn địa phương". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "môn địa phương" trong tiếng Việt — 문지방 nghĩa là ngưỡng, ngưỡng cửa.