TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

문지방

munjibang [muɲt͡ɕ͈iba̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 門地枋 MÔN ĐỊA PHƯƠNG 門 môn·地 địa·枋 phương

Lưu ý: âm Hán Việt “môn địa phương” — nghĩa tiếng Việt khác: 문지방 nghĩa là ngưỡng, ngưỡng cửa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

문지방 nghĩa là ngưỡng, ngưỡng cửa.

Nghĩa của 문지방

Danh từ

  1. Ngưỡng, ngưỡng cửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 門地枋 — threshold

Câu hỏi thường gặp

문지방 nghĩa là gì?

문지방 (danh từ) nghĩa là ngưỡng, ngưỡng cửa.

문지방 đọc thế nào?

문지방 đọc là munjibang (romaja), IPA [muɲt͡ɕ͈iba̠ŋ].

Âm Hán Việt của 문지방 là gì?

문지방 viết bằng chữ Hán là 門地枋, âm Hán Việt "môn địa phương". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "môn địa phương" trong tiếng Việt — 문지방 nghĩa là ngưỡng, ngưỡng cửa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.