TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

문진

munjin [muɲd͡ʑin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 文鎭 VĂN TRẤN 文 văn·鎭 trấn

Lưu ý: âm Hán Việt “văn trấn” — nghĩa tiếng Việt khác: 문진 nghĩa là bàn thẩm, chặn giấy. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

문진 nghĩa là bàn thẩm, chặn giấy.

Nghĩa của 문진

Danh từ

  1. Bàn thẩm, chặn giấy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 文鎭 — paperweight

Câu hỏi thường gặp

문진 nghĩa là gì?

문진 (danh từ) nghĩa là bàn thẩm, chặn giấy.

문진 đọc thế nào?

문진 đọc là munjin (romaja), IPA [muɲd͡ʑin].

Âm Hán Việt của 문진 là gì?

문진 viết bằng chữ Hán là 文鎭, âm Hán Việt "văn trấn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "văn trấn" trong tiếng Việt — 문진 nghĩa là bàn thẩm, chặn giấy.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.