문진
Lưu ý: âm Hán Việt “văn trấn” — nghĩa tiếng Việt khác: 문진 nghĩa là bàn thẩm, chặn giấy. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
문진 nghĩa là bàn thẩm, chặn giấy.
Nghĩa của 문진
Danh từ
- Bàn thẩm, chặn giấy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 文鎭 — paperweight
Câu hỏi thường gặp
문진 nghĩa là gì?
문진 (danh từ) nghĩa là bàn thẩm, chặn giấy.
문진 đọc thế nào?
문진 đọc là munjin (romaja), IPA [muɲd͡ʑin].
Âm Hán Việt của 문진 là gì?
문진 viết bằng chữ Hán là 文鎭, âm Hán Việt "văn trấn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "văn trấn" trong tiếng Việt — 문진 nghĩa là bàn thẩm, chặn giấy.