TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

문집

munjip [muɲd͡ʑip̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 文集 VĂN TẬP 文 văn·集 tập

Lưu ý: âm Hán Việt “văn tập” — nghĩa tiếng Việt khác: 문집 nghĩa là văn tuyển. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

문집 nghĩa là văn tuyển.

Nghĩa của 문집

Danh từ

  1. Văn tuyển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 文集 — anthology (collection of literary works)

Câu hỏi thường gặp

문집 nghĩa là gì?

문집 (danh từ) nghĩa là văn tuyển.

문집 đọc thế nào?

문집 đọc là munjip (romaja), IPA [muɲd͡ʑip̚].

Âm Hán Việt của 문집 là gì?

문집 viết bằng chữ Hán là 文集, âm Hán Việt "văn tập". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "văn tập" trong tiếng Việt — 문집 nghĩa là văn tuyển.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.