TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

문한

munhan [munɦa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 門限 MÔN HẠN 門 môn·限 hạn

Lưu ý: âm Hán Việt “môn hạn” — nghĩa tiếng Việt khác: 문한 nghĩa là lúc giới nghiêm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

문한 nghĩa là lúc giới nghiêm.

Nghĩa của 문한

Danh từ

  1. Lúc giới nghiêm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 文翰 — writing, literary art; writer, literary person
  • Danh từ 門限 — curfew (the time when such restriction begins)

Câu hỏi thường gặp

문한 nghĩa là gì?

문한 (danh từ) nghĩa là lúc giới nghiêm.

문한 đọc thế nào?

문한 đọc là munhan (romaja), IPA [munɦa̠n].

Âm Hán Việt của 문한 là gì?

문한 viết bằng chữ Hán là 門限, âm Hán Việt "môn hạn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "môn hạn" trong tiếng Việt — 문한 nghĩa là lúc giới nghiêm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.