문한
Lưu ý: âm Hán Việt “môn hạn” — nghĩa tiếng Việt khác: 문한 nghĩa là lúc giới nghiêm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
문한 nghĩa là lúc giới nghiêm.
Nghĩa của 문한
Danh từ
- Lúc giới nghiêm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 文翰 — writing, literary art; writer, literary person
- Danh từ 門限 — curfew (the time when such restriction begins)
Câu hỏi thường gặp
문한 nghĩa là gì?
문한 (danh từ) nghĩa là lúc giới nghiêm.
문한 đọc thế nào?
문한 đọc là munhan (romaja), IPA [munɦa̠n].
Âm Hán Việt của 문한 là gì?
문한 viết bằng chữ Hán là 門限, âm Hán Việt "môn hạn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "môn hạn" trong tiếng Việt — 문한 nghĩa là lúc giới nghiêm.