TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

물개

mulgae [muɭk͈ɛ] giọng máy của trình duyệt

물개 nghĩa là hải cẩu.

Nghĩa của 물개

Danh từ

  1. Hải cẩu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eared seal, fur seal, sea lion; otter

Câu hỏi thường gặp

물개 nghĩa là gì?

물개 (danh từ) nghĩa là hải cẩu.

물개 đọc thế nào?

물개 đọc là mulgae (romaja), IPA [muɭk͈ɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.