물
물 nghĩa là nước.
Nghĩa của 물
Danh từ
- Nước.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 물
Câu ví dụ với 물
- 톰은 손을 씻으려고 비누랑 물을 썼다. Tôm dùng nước với xà bông để rửa tayTatoeba #10788983
- 물은 빛을 반사한다. Nước phản chiếu ánh sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6305442
- 톰은 물이 필요하다. Tom cần nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105963
- 물은 투명하다. Nước trong suốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1532990
- 물이 뜨거워요. Nước này nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13216057
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ water; influence; taint (with verbs 들다 (deulda) or 먹다 (meokda))
- Tiền tố aquatic
Câu hỏi thường gặp
물 nghĩa là gì?
물 (danh từ) nghĩa là nước.
물 đọc thế nào?
물 đọc là mul (romaja), IPA [muɭ].