물러서다
물러서다 nghĩa là rút lui.
Nghĩa của 물러서다
Động từ
- Rút lui.
Cách chia của 물러서다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 물러서요mulleoseoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 물러섭니다mulleoseomnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 물러서mulleoseo |
| Quá khứ — lịch sự | 물러섰어요mulleoseosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 물러섰습니다mulleoseotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 물러서겠어요mulleoseogesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 물러서고mulleoseogo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 물러서는mulleoseoneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 물러선다mulleoseonda |
| Quá khứ — trần thuật | 물러섰다mulleoseotda |
| Câu hỏi trang trọng | 물러섭니까mulleoseomnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 물러서자mulleoseoja |
| Mệnh lệnh thân mật | 물러서라mulleoseora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 물러섭시오mulleoseopsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 물러서서mulleoseoseo |
| "Vì…" -니까 | 물러서니까mulleoseonikka |
| "…nhưng" -지만 | 물러서지만mulleoseojiman |
| "Nếu…" -면 | 물러서면mulleoseomyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 물러서려고mulleoseoryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 물러서기mulleoseogi |
| Định ngữ quá khứ | 물러선mulleoseon |
| Định ngữ tương lai | 물러설mulleoseol |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ step aside; step back; move back; withdraw; retire; resign (To give up what one is doing, or a place or position one is holding.); withdraw; back off (To give up after confronting and enduring a certain situation.)
Câu hỏi thường gặp
물러서다 nghĩa là gì?
물러서다 (động từ) nghĩa là rút lui.
물러서다 đọc thế nào?
물러서다 đọc là mulleoseoda (romaja), IPA [muɭɭʌ̹sʰʌ̹da̠].