TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

물러서다

mulleoseoda [muɭɭʌ̹sʰʌ̹da̠] giọng máy của trình duyệt

물러서다 nghĩa là rút lui.

Nghĩa của 물러서다

Động từ

  1. Rút lui.

Cách chia của 물러서다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn물러서요mulleoseoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở물러섭니다mulleoseomnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi물러서mulleoseo
Quá khứ — lịch sự물러섰어요mulleoseosseoyo
Quá khứ — trang trọng물러섰습니다mulleoseotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-물러서겠어요mulleoseogesseoyo
Nối "và, rồi" -고물러서고mulleoseogo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ물러서는mulleoseoneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký물러선다mulleoseonda
Quá khứ — trần thuật물러섰다mulleoseotda
Câu hỏi trang trọng물러섭니까mulleoseomnikka
Rủ "cùng … nhé" -자물러서자mulleoseoja
Mệnh lệnh thân mật물러서라mulleoseora
Mệnh lệnh trang trọng물러섭시오mulleoseopsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서물러서서mulleoseoseo
"Vì…" -니까물러서니까mulleoseonikka
"…nhưng" -지만물러서지만mulleoseojiman
"Nếu…" -면물러서면mulleoseomyeon
Mục đích "để…" -려고물러서려고mulleoseoryeogo
Danh từ hoá -기물러서기mulleoseogi
Định ngữ quá khứ물러선mulleoseon
Định ngữ tương lai물러설mulleoseol

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ step aside; step back; move back; withdraw; retire; resign (To give up what one is doing, or a place or position one is holding.); withdraw; back off (To give up after confronting and enduring a certain situation.)

Câu hỏi thường gặp

물러서다 nghĩa là gì?

물러서다 (động từ) nghĩa là rút lui.

물러서다 đọc thế nào?

물러서다 đọc là mulleoseoda (romaja), IPA [muɭɭʌ̹sʰʌ̹da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.