물리학자
Lưu ý: âm Hán Việt “vật lý học giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 물리학자 nghĩa là nhà vật lí. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
물리학자 nghĩa là nhà vật lí.
Nghĩa của 물리학자
Danh từ
- Nhà vật lí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 物理學者 — physicist
Câu hỏi thường gặp
물리학자 nghĩa là gì?
물리학자 (danh từ) nghĩa là nhà vật lí.
물리학자 đọc thế nào?
물리학자 đọc là mullihakja (romaja), IPA [muʎʎiɦa̠k̚t͡ɕ͈a̠].
Âm Hán Việt của 물리학자 là gì?
물리학자 viết bằng chữ Hán là 物理學者, âm Hán Việt "vật lý học giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vật lý học giả" trong tiếng Việt — 물리학자 nghĩa là nhà vật lí.