TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

물리학자

mullihakja [muʎʎiɦa̠k̚t͡ɕ͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 物理學者 VẬT LÝ HỌC GIẢ 物 vật·理 lý·學 học·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “vật lý học giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 물리학자 nghĩa là nhà vật lí. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

물리학자 nghĩa là nhà vật lí.

Nghĩa của 물리학자

Danh từ

  1. Nhà vật lí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 物理學者 — physicist

Câu hỏi thường gặp

물리학자 nghĩa là gì?

물리학자 (danh từ) nghĩa là nhà vật lí.

물리학자 đọc thế nào?

물리학자 đọc là mullihakja (romaja), IPA [muʎʎiɦa̠k̚t͡ɕ͈a̠].

Âm Hán Việt của 물리학자 là gì?

물리학자 viết bằng chữ Hán là 物理學者, âm Hán Việt "vật lý học giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vật lý học giả" trong tiếng Việt — 물리학자 nghĩa là nhà vật lí.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.