TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

물질

Cao cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
muljil [muʎt͡ɕ͈iɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 物質 VẬT CHẤT 物 vật·質 chất

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vật chất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

물질 nghĩa là vật chất.

Nghĩa của 물질

Danh từ

  1. Vật chất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 物質 — a substance; a material; wealth; property; material; matter
  • Danh từ haenyeos (female divers) going into the sea to collect seafood

Câu hỏi thường gặp

물질 nghĩa là gì?

물질 (danh từ) nghĩa là vật chất.

물질 đọc thế nào?

물질 đọc là muljil (romaja), IPA [muʎt͡ɕ͈iɭ].

Âm Hán Việt của 물질 là gì?

물질 viết bằng chữ Hán là 物質, âm Hán Việt "vật chất". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "vật chất" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.