물리학
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vật lý học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
물리학 nghĩa là vật lý học.
Nghĩa của 물리학
Danh từ
- Vật lý học.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 물리학
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 物理學 — physics
Câu hỏi thường gặp
물리학 nghĩa là gì?
물리학 (danh từ) nghĩa là vật lý học.
물리학 đọc thế nào?
물리학 đọc là mullihak (romaja), IPA [muʎʎiɦa̠k̚].
Âm Hán Việt của 물리학 là gì?
물리학 viết bằng chữ Hán là 物理學, âm Hán Việt "vật lý học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "vật lý học" trong tiếng Việt.