TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

물리학

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mullihak [muʎʎiɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 物理學 VẬT LÝ HỌC 物 vật·理 lý·學 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vật lý học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

물리학 nghĩa là vật lý học.

Nghĩa của 물리학

Danh từ

  1. Vật lý học.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 물리학

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 物理學 — physics

Câu hỏi thường gặp

물리학 nghĩa là gì?

물리학 (danh từ) nghĩa là vật lý học.

물리학 đọc thế nào?

물리학 đọc là mullihak (romaja), IPA [muʎʎiɦa̠k̚].

Âm Hán Việt của 물리학 là gì?

물리학 viết bằng chữ Hán là 物理學, âm Hán Việt "vật lý học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "vật lý học" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.