TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

물속

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mulsok [muɭs͈o̞k̚] giọng máy của trình duyệt

물속 nghĩa là trong nước, dưới nước.

Nghĩa của 물속

Danh từ

  1. Trong nước, dưới nước. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ in the water, underwater

Câu hỏi thường gặp

물속 nghĩa là gì?

물속 (danh từ) nghĩa là trong nước, dưới nước.

물속 đọc thế nào?

물속 đọc là mulsok (romaja), IPA [muɭs͈o̞k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.