물속
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mulsok
[muɭs͈o̞k̚] giọng máy của trình duyệt
물속 nghĩa là trong nước, dưới nước.
Nghĩa của 물속
Danh từ
- Trong nước, dưới nước. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ in the water, underwater
Câu hỏi thường gặp
물속 nghĩa là gì?
물속 (danh từ) nghĩa là trong nước, dưới nước.
물속 đọc thế nào?
물속 đọc là mulsok (romaja), IPA [muɭs͈o̞k̚].