TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

물어보다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mureoboda [muɾʌ̹bo̞da̠] giọng máy của trình duyệt

물어보다 nghĩa là hỏi, hỏi thử.

Nghĩa của 물어보다

Động từ

  1. Hỏi, hỏi thử. (biên soạn)

Cách chia của 물어보다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn물어봐요mureobwayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở물어봅니다mureobomnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi물어봐mureobwa
Quá khứ — lịch sự물어봤어요mureobwasseoyo
Quá khứ — trang trọng물어봤습니다mureobwatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-물어보겠어요mureobogesseoyo
Nối "và, rồi" -고물어보고mureobogo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ물어보는mureoboneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký물어본다mureobonda
Quá khứ — trần thuật물어봤다mureobwatda
Câu hỏi trang trọng물어봅니까mureobomnikka
Rủ "cùng … nhé" -자물어보자mureoboja
Mệnh lệnh thân mật물어봐라mureobwara
Mệnh lệnh trang trọng물어봅시오mureobopsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서물어봐서mureobwaseo
"Vì…" -니까물어보니까mureobonikka
"…nhưng" -지만물어보지만mureobojiman
"Nếu…" -면물어보면mureobomyeon
Mục đích "để…" -려고물어보려고mureoboryeogo
Danh từ hoá -기물어보기mureobogi
Định ngữ quá khứ물어본mureobon
Định ngữ tương lai물어볼mureobol

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to ask (about something)

Ghi chú: dùng 물어보다 sao cho đúng

물어보다 — hỏi (thử hỏi). Đây là cách nói “hỏi” thông dụng nhất trong đời thường, mềm hơn 묻다.

  • Hỏi ai: -에게 / -한테 물어보다.
  • Hỏi người trên: 여쭤보다.
  • Trước khi hỏi người lạ: 뭐 좀 물어봐도 돼요? — Cho tôi hỏi một chút được không?
  • 모르면 선생님한테 물어보세요. (moreumyeon seonsaengnimhante mureoboseyo) — Không biết thì hỏi cô giáo nhé.
  • 길을 물어봤는데 아무도 몰랐어요. (gireul mureobwanneunde amudo mollasseoyo) — Tôi hỏi đường nhưng không ai biết.

✗ 질문을 물어봐요 (thừa) → ✓ 질문해요 / 물어봐요.

✗ 친구를 물어봤어요 (định nói “hỏi bạn”) → ✓ 친구한테 물어봤어요. (친구를 물어보다 = hỏi về người bạn)

Câu hỏi thường gặp

물어보다 nghĩa là gì?

물어보다 (động từ) nghĩa là hỏi, hỏi thử.

물어보다 đọc thế nào?

물어보다 đọc là mureoboda (romaja), IPA [muɾʌ̹bo̞da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.