미
Lưu ý: âm Hán Việt “mỹ” — nghĩa tiếng Việt khác: 미 nghĩa là cái đẹp, vẻ đẹp, đẹp, mi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
미 nghĩa là cái đẹp, vẻ đẹp, đẹp, mi.
Nghĩa của 미
Danh từ
- Cái đẹp, vẻ đẹp. (biên soạn)
- Đẹp.
Danh từ
- Mi.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 미
- 미인 — Mỹ nhân, mỹ nữ, mĩ nữ.
- 미국 — Mỹ, Hoa Kỳ.
- 미녀 — Mỹ nhân, mỹ nữ, mĩ nữ.
- 미덕 — Đức.
- 미미 — Mỹ vị.
- 미주 — Châu Mỹ, Mỹ Lợi Gia, mỹ.
- 미학 — Mỹ học.
- 미국인 — Người Mỹ, người Hoa Kỳ.
- 미술품 — Tác phẩm nghệ thuật.
- 미장원 — Hiệu cắt tóc.
- 미사여구 — Tu từ học.
- 미식축구 — Bóng bầu dục.
- 미합중국 — Hoa Kỳ, nước Mĩ, Mỹ Quốc, Hợp chúng quốc Hoa Kỳ, mỹ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 美 — beauty
- Danh từ riêng 美 — US (abbreviation of 미국(美國) (Miguk): a country in North America)
- Danh từ 米 — rice
- Danh từ riêng 米 — US (abbreviation of 미국(米國) (Miguk): a country in North America)
- Danh từ mi (third note in the solfège major scale)
Câu hỏi thường gặp
미 nghĩa là gì?
미 (danh từ) nghĩa là cái đẹp, vẻ đẹp, đẹp, mi.
미 đọc thế nào?
미 đọc là mi (romaja), IPA [mi(ː)].
Âm Hán Việt của 미 là gì?
미 viết bằng chữ Hán là 美, âm Hán Việt "mỹ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mỹ" trong tiếng Việt — 미 nghĩa là cái đẹp, vẻ đẹp, đẹp, mi.