TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

물품

mulpum [muɭpʰum] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 物品 VẬT PHẨM 物 vật·品 phẩm

Lưu ý: âm Hán Việt “vật phẩm” — nghĩa tiếng Việt khác: 물품 nghĩa là thương phẩm, hàng hoá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

물품 nghĩa là thương phẩm, hàng hoá.

Nghĩa của 물품

Danh từ

  1. Thương phẩm, hàng hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 物品 — article, commodity

Câu hỏi thường gặp

물품 nghĩa là gì?

물품 (danh từ) nghĩa là thương phẩm, hàng hoá.

물품 đọc thế nào?

물품 đọc là mulpum (romaja), IPA [muɭpʰum].

Âm Hán Việt của 물품 là gì?

물품 viết bằng chữ Hán là 物品, âm Hán Việt "vật phẩm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vật phẩm" trong tiếng Việt — 물품 nghĩa là thương phẩm, hàng hoá.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.